Nhảy đến nội dung

Hiệu quả hoạt động

Lợi suất đầu tư (%)

Tại ngày 30/09/2021 NAV/CCQ (VNĐ) 1 tháng 3 tháng 6 tháng YTD 2021 Từ lúc giải ngân (10/01/2019)
DFVN-CAF 15.507,66 0,54% -4,26% 13,98% 22,81% 55,08%
VN-Index 1.342,06 (*) 0,80% -4,72% 12,64% 21,58% 49,40%
VN100 1.363,18 (*) 1,09% -4,44% 18,35% 32,31% 65,68%
So với VN-Index - -0,26% 0,46% 1,33% 1,23% 5,68%
So với VN100 - -0,55% 0,18% -4,38% -9,50% -10,60%

(*) Chỉ số VN-Index và VN100

Home ILPS Graph Data
Tại ngày:
NAV/CCQ (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (%)


Từ
Đến

Giá trị tài sản ròng (NAV)/CCQ

Danh mục đầu tư

Phân bố tài sản theo ngành

10 cổ phiếu tiêu biểu