Nhảy đến nội dung

Hiệu quả hoạt động

Lợi suất đầu tư (%)

Tại ngày 31/10/2022 NAV/CCQ (VNĐ) 1 tháng 6 tháng YTD 2022 2021 2020 Từ lúc giải ngân (10/01/2019)
DFVN-CAF 12.430,84 -5,61% -18,30% -24,31% 30,05% 20,98% 24,31%
VN-Index 1.027,94 (*) -9,20% -24,79% -31,39% 35,73% 14,87% 14,43%
VN100 985,36 (*) -11,18% -28,39% -35,35% 47,94% 21,56% 19,76%
So với VN-Index - 3,60% 6,49% 7,08% -5,68% 6,11% 9,88%
So với VN100 - 5,58% 10,09% 11,05% -17,89% -0,58% 4,55%

(*) Chỉ số VN-Index và VN100

Home ILPS Graph Data
Tại ngày:
NAV/CCQ (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (%)


Từ
Đến

Giá trị tài sản ròng (NAV)/CCQ

Danh mục đầu tư

Phân bố tài sản theo ngành

10 cổ phiếu tiêu biểu